
Cáp mạng và phụ kiện
Cáp mạng BENKA Cat6 U/UTP 24AWG 313 4224C6 305m
BENKA 313 4224C6 là cáp mạng Cat6 U/UTP gồm 4 cặp dây xoắn, sử dụng lõi đồng đặc 24AWG và vỏ PVC. Cáp phù hợp triển khai mạng LAN Gigabit, camera IP, Access Point, điện thoại IP và hệ thống mạng văn phòng, tòa nhà.
SKU: 313-4224C6 · Lượt xem: 8
Thương hiệu: Benka
3.250.000 ₫
LIÊN HỆ TƯ VẤN & ĐẶT HÀNG
Trao đổi trực tiếp với Nghi Lâm Tech
Website dùng để tham khảo sản phẩm và giá. Sale sẽ xác nhận tồn kho, giá cuối, VAT và giao nhận trước khi tạo đơn.
Mã tư vấn: 313-4224C6 · Khi chat, khách chỉ cần gửi mã này để Sale/AI nhận đúng sản phẩm.
Thông tin sản phẩm
BENKA 313 4224C6 là cáp mạng Cat6 U/UTP gồm 4 cặp dây xoắn, sử dụng lõi đồng đặc 24AWG và vỏ PVC. Cáp phù hợp triển khai mạng LAN Gigabit, camera IP, Access Point, điện thoại IP và hệ thống mạng văn phòng, tòa nhà.
Điểm nổi bật
- Chuẩn cáp mạng Category 6 U/UTP
- Cấu trúc 4 cặp dây xoắn, tổng cộng 8 lõi
- Lõi dẫn bằng đồng nguyên chất Bare Copper
- Kích thước lõi 24AWG
- Cấu trúc lõi dạng Solid
- Băng thông Cat6 danh định 250MHz
- Sản phẩm được kiểm tra hiệu năng lên đến 350MHz
- Hỗ trợ ứng dụng Gigabit Ethernet
- Có lõi phân cách các cặp dây
- Vỏ ngoài PVC chống cháy lan
- Quy cách đóng gói 305 mét/thùng
- Phù hợp mạng LAN, camera IP, Access Point và điện thoại IP
Phù hợp sử dụng
- Mạng LAN | Thi công mạng Gigabit cho gia đình, văn phòng và doanh nghiệp
- Camera IP | Kết nối camera mạng với switch PoE hoặc đầu ghi
- Access Point | Kết nối các thiết bị phát WiFi trong hệ thống mạng
- PoE | Truyền dữ liệu và cấp nguồn cho thiết bị PoE tương thích
- Điện thoại IP | Kết nối hệ thống VoIP
- Máy tính | Kết nối PC, máy in và thiết bị Ethernet
- Tòa nhà | Triển khai hệ thống cáp mạng cấu trúc
- Nhà xưởng | Sử dụng cho hạ tầng mạng tại các khu vực có điều kiện lắp đặt phù hợp
Thông số chính
Thương hiệuBENKA
Model / P/N313 4224C6
Phân loạiCategory 6
Cấu trúcU/UTP
Số cặp dây4 Pair
Tổng số lõi8
Vật liệu lõi dẫnBare Copper
Kích thước lõi24AWG
Đường kính lõi dẫn0.51 ± 0.05 mm
Cấu trúc lõiSolid
Vật liệu cách điệnSolid PE
Đường kính cách điện0.98 ± 0.05 mm
Lõi phân cáchPE Separator
Vật liệu vỏ ngoàiPVC
Băng thông danh định250MHz
Băng thông kiểm traLên đến 350MHz
Trở kháng100Ω
Chuẩn tham chiếuISO/IEC 11801, ANSI/TIA-568-C.2, EN 50173
Ứng dụng EthernetGigabit Ethernet
Chiều dài305m

